chokecherry tree
Danh từ:
- Cây anh đào dại chát: "Chokecherry tree" là một loại cây anh đào dại phổ biến ở miền đông Bắc Mỹ, có quả mọng nhỏ, màu đen, vị đắng và chát, thường được chim ưa thích.
- (Cây anh đào dại chát mọc nhiều dọc theo bờ sông.)
- (Chim thích ăn quả mọng từ cây anh đào dại chát.)
"to plant a chokecherry tree": trồng một cây anh đào dại chát.
They decided to plant a chokecherry tree in their backyard for wildlife. (Họ quyết định trồng một cây anh đào dại chát trong sân sau để thu hút động vật hoang dã.)"the bark of a chokecherry tree": vỏ của cây anh đào dại chát.
The bark of a chokecherry tree is sometimes used in traditional medicine. (Vỏ của cây anh đào dại chát đôi khi được dùng trong y học cổ truyền.)
Chokecherry (n): quả của cây anh đào dại chát.
The chokecherry is too bitter to eat raw. (Quả anh đào dại chát quá đắng để ăn sống.)Chokecherry jam (n): mứt làm từ quả anh đào dại chát.
She made chokecherry jam with added sugar to reduce the bitterness. (Cô ấy làm mứt anh đào dại chát với thêm đường để giảm vị đắng.)
Wild cherry tree: cây anh đào dại.
The chokecherry tree is a type of wild cherry tree. (Cây anh đào dại chát là một loại cây anh đào dại.)Bitter cherry tree: cây anh đào đắng.
In some regions, the chokecherry tree is called a bitter cherry tree. (Ở một số vùng, cây anh đào dại chát được gọi là cây anh đào đắng.)
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "chokecherry tree".)
- "sour as a chokecherry": chua chát như quả anh đào dại. (Tâm trạng của anh ấy chua chát như quả anh đào dại sau cuộc tranh cãi.)